ORoGiMaRu: farm
- Thu thập từ thế giới
- 116,001
- Số loại tài nguyên
- 27
- 14 ngày qua
- 116,001
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 21,447 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 54,060 | 0 | 366 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 32,286 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 5,232 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 342 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 198 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 525 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 940 | 104 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 24 | 4 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 17 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 35 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 36 | 2 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Oct 15
Oct 16
Oct 17
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 17, 13:00 | Stones | Đã farm | 24,000 |
| Oct 17, 13:00 | Metal Ore | Đã farm | 16,200 |
| Oct 17, 13:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 2,700 |
| Oct 17, 13:00 | Wood | Đã farm | 150 |
| Oct 17, 13:00 | Cloth | Đã farm | 63 |
| Oct 17, 13:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 62 |
| Oct 17, 13:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 54 |
| Oct 17, 13:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 17, 13:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 17, 13:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 17, 13:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 17, 13:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 17, 12:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 478 |
| Oct 17, 12:00 | Cloth | Đã farm | 120 |
| Oct 17, 12:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 72 |
| Oct 17, 12:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 29 |
| Oct 17, 12:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 13 |
| Oct 17, 12:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 12 |
| Oct 17, 12:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 17, 12:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 17, 12:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 17, 12:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 17, 12:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 17, 12:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 17, 12:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 17, 11:00 | Stones | Đã farm | 18,000 |
| Oct 17, 11:00 | Metal Ore | Đã farm | 9,000 |
| Oct 17, 11:00 | Wood | Đã farm | 4,710 |
| Oct 17, 11:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 1,800 |
| Oct 17, 11:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 138 |