TAA: farm
- Thu thập từ thế giới
- 15,734
- Số loại tài nguyên
- 21
- 14 ngày qua
- 15,734
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 8,610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 3,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 2,700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 129 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 630 | 0 | 0 | 294 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 35 | 0 | 50 | 0 |
| Scrap | 0 | 344 | 86 | 9 | 0 |
| Gears | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 42 | 7 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 8 | 8 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 19 | 10 | 1 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 10, 09:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 82 |
| Oct 10, 09:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 74 |
| Oct 10, 09:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 36 |
| Oct 10, 09:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ thùng | 35 |
| Oct 10, 09:00 | Tech Trash | Nhặt từ mặt đất | 10 |
| Oct 10, 09:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 10, 09:00 | SMG Body | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 10, 09:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 10, 09:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 10, 09:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 10, 09:00 | Targeting Computer | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 10, 09:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 10, 09:00 | CCTV Camera | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 10, 09:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 10, 09:00 | Rifle Body | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 10, 09:00 | Metal Spring | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 10, 09:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 09:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 09:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 10, 09:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 07:00 | Wood | Đã farm | 6,000 |
| Oct 10, 07:00 | Metal Ore | Đã farm | 3,000 |
| Oct 10, 07:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 2,700 |
| Oct 10, 07:00 | Cloth | Đã farm | 420 |
| Oct 10, 07:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 294 |
| Oct 10, 07:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 82 |
| Oct 10, 07:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 66 |
| Oct 10, 07:00 | Low Grade Fuel | Lấy từ người chơi khác | 50 |
| Oct 10, 07:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 19 |
| Oct 10, 07:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 15 |