ZABO: farm
- Thu thập từ thế giới
- 364,003
- Số loại tài nguyên
- 21
- 14 ngày qua
- 364,003
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 3,210 | 0 | 0 | 2,638 | 0 |
| Stones | 186,324 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 111,777 | 0 | 3,081 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 57,105 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 600 | 0 | 144 | 0 | 0 |
| Cloth | 930 | 0 | 8 | 60 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 100 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 340 | 140 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 12 | 4 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 10 | 13 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 52 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 10 | 3 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 10, 20:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 2,638 |
| Oct 10, 20:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 10, 18:00 | Stones | Đã farm | 186,324 |
| Oct 10, 18:00 | Metal Ore | Đã farm | 111,777 |
| Oct 10, 18:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 57,105 |
| Oct 10, 18:00 | Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 3,081 |
| Oct 10, 18:00 | Wood | Đã farm | 2,910 |
| Oct 10, 18:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 600 |
| Oct 10, 18:00 | Cloth | Đã farm | 450 |
| Oct 10, 18:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 202 |
| Oct 10, 18:00 | High Quality Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 144 |
| Oct 10, 18:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 100 |
| Oct 10, 18:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 76 |
| Oct 10, 18:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 36 |
| Oct 10, 18:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 31 |
| Oct 10, 18:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 17 |
| Oct 10, 18:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 10, 18:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 10, 18:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 10, 18:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 10, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 10, 18:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 10, 18:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 5 |
| Oct 10, 18:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 10, 18:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 10, 18:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 10, 18:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 10, 18:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 10, 18:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 1 |