Nomad: farm
- Thu thập từ thế giới
- 93,203
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 93,203
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 25,257 | 528 | 350 | 6,210 | 0 |
| Stones | 40,440 | 0 | 187 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 12,369 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 8,280 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 830 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 74 | 0 | 4 | 0 |
| Cloth | 1,083 | 0 | 0 | 340 | 0 |
| Leather | 675 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 660 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 1,185 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 34 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 514 | 458 | 702 | 0 |
| Gears | 0 | 16 | 2 | 6 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 67 | 0 | 6 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 15 | 0 | 2 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 26 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 30 | 0 | 13 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 12 | 0 | 4 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 11 | 0 | 7 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 8 | 0 | 3 | 0 |
| SMG Body | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 14:00 | Wood | Đã farm | 8,982 |
| Oct 9, 14:00 | Stones | Đã farm | 7,572 |
| Oct 9, 14:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 900 |
| Oct 9, 14:00 | Cloth | Đã farm | 573 |
| Oct 9, 14:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 350 |
| Oct 9, 14:00 | Metal Ore | Đã farm | 150 |
| Oct 9, 14:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 108 |
| Oct 9, 14:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 60 |
| Oct 9, 14:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 36 |
| Oct 9, 14:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 34 |
| Oct 9, 14:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 32 |
| Oct 9, 14:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 9, 14:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 9, 14:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 7 |
| Oct 9, 14:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 7 |
| Oct 9, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 9, 14:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 14:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 9, 14:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 9, 14:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 9, 14:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 14:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 14:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 14:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 13:00 | Stones | Đã farm | 21,000 |
| Oct 9, 13:00 | Metal Ore | Đã farm | 10,800 |
| Oct 9, 13:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 5,441 |
| Oct 9, 13:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 5,184 |
| Oct 9, 13:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 830 |
| Oct 9, 13:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 566 |