LaVa: farm
- Thu thập từ thế giới
- 50,907
- Số loại tài nguyên
- 29
- 14 ngày qua
- 50,907
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 1,650 | 7,871 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 1,947 | 21,880 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 0 | 1,185 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 10,522 | 0 | 265 | 0 |
| Charcoal | 0 | 0 | 283 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 390 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 312 | 689 | 0 | 88 | 0 |
| Animal Fat | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 105 | 0 | 1,000 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 1,201 | 411 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 102 | 0 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 918 | 20 | 62 | 0 |
| Gears | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 10 | 2 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 22 | 8 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 17 | 0 | 1 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 23:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 22:00 | Stones | Nhặt từ thùng | 8,680 |
| Oct 5, 22:00 | Wood | Nhặt từ thùng | 1,934 |
| Oct 5, 22:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 1,560 |
| Oct 5, 22:00 | Metal Ore | Nhặt từ thùng | 1,185 |
| Oct 5, 22:00 | Charcoal | Nhặt từ mặt đất | 283 |
| Oct 5, 22:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 194 |
| Oct 5, 22:00 | Crude Oil | Nhặt từ thùng | 102 |
| Oct 5, 22:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 97 |
| Oct 5, 22:00 | Cloth | Nhặt từ thùng | 78 |
| Oct 5, 22:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 12 |
| Oct 5, 22:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 5, 22:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 5, 22:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 5, 22:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 5, 22:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 22:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 5, 22:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 22:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 22:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 22:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 22:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 5, 21:00 | Stones | Nhặt từ thùng | 13,200 |
| Oct 5, 21:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 8,962 |
| Oct 5, 21:00 | Wood | Nhặt từ thùng | 5,937 |
| Oct 5, 21:00 | Cloth | Nhặt từ thùng | 611 |
| Oct 5, 21:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 133 |
| Oct 5, 21:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ thùng | 108 |
| Oct 5, 21:00 | Animal Fat | Nhặt từ thùng | 72 |
| Oct 5, 21:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 52 |