Morvenn Covan: farm
- Thu thập từ thế giới
- 173,837
- Số loại tài nguyên
- 29
- 14 ngày qua
- 173,837
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 18,195 | 0 | 3,082 | 28,137 | 0 |
| Stones | 60,450 | 0 | 18,439 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 49,050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 19,200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 98 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 1,542 | 0 | 0 | 268 | 0 |
| Leather | 546 | 0 | 0 | 408 | 0 |
| Animal Fat | 522 | 0 | 0 | 216 | 0 |
| Bone Fragments | 741 | 0 | 0 | 276 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 12 | 118 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 301 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 804 | 240 | 104 | 0 |
| Gears | 0 | 14 | 8 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 27 | 3 | 1 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 31 | 5 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 43 | 7 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 89 | 8 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 15 | 1 | 0 |
| Road Signs | 0 | 29 | 0 | 9 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 5 | 7 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 22 | 3 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 10 | 3 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 7 | 2 | 3 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 20:00 | Wood | Đã farm | 1,500 |
| Oct 9, 20:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 158 |
| Oct 9, 20:00 | Cloth | Đã farm | 120 |
| Oct 9, 20:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 20 |
| Oct 9, 20:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 15 |
| Oct 9, 20:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 9, 20:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 9, 20:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 20:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 9, 20:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 20:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 20:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 9, 20:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 20:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 9, 20:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 20:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 9, 20:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 20:00 | Rifle Body | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 20:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 20:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 19:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 28,137 |
| Oct 9, 19:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 12,000 |
| Oct 9, 19:00 | Wood | Đã farm | 6,684 |
| Oct 9, 19:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 2,600 |
| Oct 9, 19:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 262 |
| Oct 9, 19:00 | Cloth | Đã farm | 210 |
| Oct 9, 19:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 100 |
| Oct 9, 19:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 74 |
| Oct 9, 19:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 37 |
| Oct 9, 19:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 34 |