XOXO: farm
- Thu thập từ thế giới
- 75,066
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 75,066
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 2,571 | 0 | 150 | 0 | 0 |
| Stones | 306 | 0 | 47 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 32,550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 30,000 | 0 | 0 | 300 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 1,057 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 0 | 38 | 0 | 0 |
| Cloth | 1,992 | 0 | 1,020 | 212 | 0 |
| Leather | 840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 117 | 0 | 48 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 444 | 0 | 470 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 441 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 246 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 538 | 933 | 20 | 0 |
| Gears | 0 | 28 | 29 | 2 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 24 | 42 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 13 | 12 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 6 | 109 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 4 | 266 | 58 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 139 | 15 | 0 |
| Tarp | 0 | 1 | 87 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 30 | 107 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 8 | 77 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 75 | 5 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 10 | 30 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 7 | 16 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 7 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 20:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 151 |
| Oct 5, 20:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 5, 20:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 50 |
| Oct 5, 20:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 48 |
| Oct 5, 20:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 24 |
| Oct 5, 20:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 20 |
| Oct 5, 20:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 20 |
| Oct 5, 20:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 20 |
| Oct 5, 20:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 17 |
| Oct 5, 20:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 11 |
| Oct 5, 20:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 20:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 20:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 20:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 20:00 | SMG Body | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 20:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 5, 19:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 982 |
| Oct 5, 19:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 813 |
| Oct 5, 19:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 495 |
| Oct 5, 19:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 441 |
| Oct 5, 19:00 | Cloth | Đã farm | 339 |
| Oct 5, 19:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 246 |
| Oct 5, 19:00 | Rope | Lấy từ người chơi khác | 58 |
| Oct 5, 19:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 38 |
| Oct 5, 19:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 16 |
| Oct 5, 19:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 5, 19:00 | Sewing Kit | Lấy từ người chơi khác | 15 |
| Oct 5, 19:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 5, 19:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 5, 19:00 | SMG Body | Nhặt từ mặt đất | 6 |