S1lly: farm
- Thu thập từ thế giới
- 65,790
- Số loại tài nguyên
- 26
- 14 ngày qua
- 65,790
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 17,100 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Stones | 26,421 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 13,797 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 5,082 | 0 | 1,350 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| Cloth | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 188 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 432 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 502 | 236 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 16 | 6 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 30 | 11 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 31 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 54 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 17 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 24 | 13 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 10, 10:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 900 |
| Oct 10, 10:00 | Wood | Đã farm | 150 |
| Oct 10, 10:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 82 |
| Oct 10, 10:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 32 |
| Oct 10, 10:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 10, 10:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 10, 10:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 10, 10:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 10, 10:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 10, 10:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 10, 10:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 10, 10:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 10, 10:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 10, 10:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 10, 10:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 09:00 | Stones | Đã farm | 26,421 |
| Oct 10, 09:00 | Wood | Đã farm | 16,950 |
| Oct 10, 09:00 | Metal Ore | Đã farm | 13,797 |
| Oct 10, 09:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 4,182 |
| Oct 10, 09:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ mặt đất | 1,350 |
| Oct 10, 09:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 432 |
| Oct 10, 09:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 420 |
| Oct 10, 09:00 | Cloth | Đã farm | 315 |
| Oct 10, 09:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 204 |
| Oct 10, 09:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 188 |
| Oct 10, 09:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 48 |
| Oct 10, 09:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 46 |
| Oct 10, 09:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 30 |
| Oct 10, 09:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 28 |
| Oct 10, 09:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 26 |