kadva: farm
- Thu thập từ thế giới
- 236
- Số loại tài nguyên
- 14
- 14 ngày qua
- 236
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cloth | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 30 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 70 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 20 | 16 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Oct 15
Oct 16
Oct 17
Oct 18
Oct 19
Oct 20
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Week 43
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 19, 18:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 70 |
| Oct 19, 18:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 19, 18:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 30 |
| Oct 19, 18:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 20 |
| Oct 19, 18:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 19, 18:00 | Bone Fragments | Đã farm | 15 |
| Oct 19, 18:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 10 |
| Oct 19, 18:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 19, 18:00 | Animal Fat | Đã farm | 3 |
| Oct 19, 18:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 19, 18:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 19, 18:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 19, 18:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 19, 18:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 19, 18:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 19, 18:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 1 |