Char08: farm
- Thu thập từ thế giới
- 102,164
- Số loại tài nguyên
- 29
- 14 ngày qua
- 102,164
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 9,129 | 0 | 33,280 | 4,206 | 60,000 |
| Stones | 32,454 | 240 | 6,971 | 4,629 | 60,000 |
| Metal Ore | 4,380 | 0 | 300 | 450 | 0 |
| Sulfur Ore | 732 | 0 | 0 | 300 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 9,000 | 0 | 30,000 |
| High Quality Metal | 0 | 0 | 509 | 0 | 500 |
| Cloth | 1,017 | 991 | 1,299 | 852 | 700 |
| Leather | 51 | 0 | 0 | 0 | 700 |
| Animal Fat | 51 | 0 | 336 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 82 | 92 | 750 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 230 | 102 | 0 |
| Scrap | 0 | 341 | 236 | 160 | 700 |
| Gears | 0 | 10 | 4 | 2 | 25 |
| Metal Pipe | 0 | 11 | 7 | 26 | 25 |
| Metal Spring | 0 | 4 | 27 | 5 | 25 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 29 | 21 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 56 | 9 | 30 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 78 | 35 | 100 |
| Tarp | 0 | 0 | 15 | 2 | 0 |
| Road Signs | 0 | 9 | 18 | 7 | 40 |
| Sheet Metal | 0 | 4 | 4 | 2 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 19 | 5 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| SMG Body | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Rifle Body | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Tech Trash | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 15:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 1,263 |
| Oct 5, 15:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 232 |
| Oct 5, 15:00 | Cloth | Đã farm | 30 |
| Oct 5, 14:00 | Stones | Mua trong cửa hàng | 60,000 |
| Oct 5, 14:00 | Wood | Mua trong cửa hàng | 60,000 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Fragments | Mua trong cửa hàng | 30,000 |
| Oct 5, 14:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 24,000 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 9,000 |
| Oct 5, 14:00 | Stones | Lấy từ người chơi khác | 3,454 |
| Oct 5, 14:00 | Low Grade Fuel | Mua trong cửa hàng | 750 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Mua trong cửa hàng | 700 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Mua trong cửa hàng | 700 |
| Oct 5, 14:00 | Leather | Mua trong cửa hàng | 700 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 672 |
| Oct 5, 14:00 | High Quality Metal | Mua trong cửa hàng | 500 |
| Oct 5, 14:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 500 |
| Oct 5, 14:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 415 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 150 |
| Oct 5, 14:00 | Sulfur Ore | Lấy từ người chơi khác | 150 |
| Oct 5, 14:00 | Sewing Kit | Mua trong cửa hàng | 100 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Đã farm | 90 |
| Oct 5, 14:00 | Road Signs | Mua trong cửa hàng | 40 |
| Oct 5, 14:00 | Crude Oil | Lấy từ người chơi khác | 32 |
| Oct 5, 14:00 | Rope | Mua trong cửa hàng | 30 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Spring | Mua trong cửa hàng | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Gears | Mua trong cửa hàng | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Pipe | Mua trong cửa hàng | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 23 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ mặt đất | 20 |
| Oct 5, 14:00 | Sewing Kit | Lấy từ người chơi khác | 20 |