THEifsrola: farm
- Thu thập từ thế giới
- 154,348
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 154,348
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 58,233 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 30,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 39,600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 17,100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 186 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 4,245 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Leather | 984 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 324 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 735 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 4 | 38 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 98 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 1,621 | 312 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 52 | 12 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 130 | 14 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 20 | 6 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 55 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 117 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 27 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 53 | 18 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 36 | 3 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 35 | 1 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 21 | 2 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 14, 03:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 66 |
| Oct 14, 03:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 14, 03:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 14, 03:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 14, 03:00 | CCTV Camera | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 14, 02:00 | Metal Ore | Đã farm | 23,400 |
| Oct 14, 02:00 | Wood | Đã farm | 19,800 |
| Oct 14, 02:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 11,700 |
| Oct 14, 02:00 | Cloth | Đã farm | 1,692 |
| Oct 14, 02:00 | Leather | Đã farm | 654 |
| Oct 14, 02:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 483 |
| Oct 14, 02:00 | Bone Fragments | Đã farm | 348 |
| Oct 14, 02:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 116 |
| Oct 14, 02:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 104 |
| Oct 14, 02:00 | Animal Fat | Đã farm | 93 |
| Oct 14, 02:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 78 |
| Oct 14, 02:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 41 |
| Oct 14, 02:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 36 |
| Oct 14, 02:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 34 |
| Oct 14, 02:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 14, 02:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 14 |
| Oct 14, 02:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 14 |
| Oct 14, 02:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 14 |
| Oct 14, 02:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 14, 02:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 11 |
| Oct 14, 02:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 9 |
| Oct 14, 02:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 9 |
| Oct 14, 02:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 14, 02:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 7 |
| Oct 14, 02:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 7 |