Gemini: farm
- Thu thập từ thế giới
- 125,651
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 125,651
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 80,214 | 0 | 0 | 31,642 | 0 |
| Stones | 20,514 | 0 | 6,000 | 15,206 | 0 |
| Metal Ore | 6,120 | 0 | 0 | 3,750 | 0 |
| Sulfur Ore | 9,900 | 0 | 150 | 1,050 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 24 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 0 | 2,171 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 0 | 40 | 41 | 0 |
| Cloth | 180 | 0 | 0 | 652 | 0 |
| Leather | 375 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 510 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 26 | 176 | 363 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 68 | 289 | 526 | 0 |
| Scrap | 0 | 306 | 168 | 132 | 0 |
| Gears | 0 | 15 | 2 | 32 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 14 | 5 | 6 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 27 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 41 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 21 | 2 | 0 |
| Road Signs | 0 | 11 | 5 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 12 | 0 | 2 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| SMG Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 17:00 | Wood | Đã farm | 3,267 |
| Oct 5, 17:00 | Stones | Đã farm | 1,125 |
| Oct 5, 17:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 62 |
| Oct 5, 17:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 34 |
| Oct 5, 17:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 5, 17:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 5, 17:00 | CCTV Camera | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 17:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 5, 16:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 25,470 |
| Oct 5, 16:00 | Stones | Đã farm | 15,000 |
| Oct 5, 16:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 9,900 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Ore | Đã farm | 6,120 |
| Oct 5, 16:00 | Bone Fragments | Đã farm | 510 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 460 |
| Oct 5, 16:00 | Leather | Đã farm | 375 |
| Oct 5, 16:00 | Animal Fat | Đã farm | 360 |
| Oct 5, 16:00 | Cloth | Đã farm | 150 |
| Oct 5, 16:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 59 |
| Oct 5, 16:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 30 |
| Oct 5, 16:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 24 |
| Oct 5, 16:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 20 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 16:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 16:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 16:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 16:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 5, 16:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 5, 15:00 | Wood | Đã farm | 32,280 |
| Oct 5, 15:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 72 |
| Oct 5, 15:00 | High Quality Metal | Lấy từ người chơi khác | 40 |