Vesger_011: farm
- Thu thập từ thế giới
- 96,837
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 96,837
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 22,860 | 0 | 6,834 | 162 | 0 |
| Stones | 16,101 | 0 | 24,000 | 450 | 0 |
| Metal Ore | 7,650 | 0 | 0 | 150 | 0 |
| Sulfur Ore | 8,850 | 0 | 126 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 24 | 0 | 24 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 498 | 209 | 0 |
| Sulfur | 0 | 0 | 7,212 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 30 | 36 | 16 | 0 |
| Cloth | 630 | 0 | 460 | 18 | 0 |
| Leather | 0 | 0 | 273 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 0 | 0 | 0 | 423 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 196 | 46 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 140 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 384 | 293 | 286 | 0 |
| Gears | 0 | 6 | 12 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 20 | 10 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 8 | 10 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 20:00 | Sulfur | Nhặt từ mặt đất | 7,206 |
| Oct 9, 20:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 150 |
| Oct 9, 20:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 42 |
| Oct 9, 20:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 40 |
| Oct 9, 20:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 30 |
| Oct 9, 20:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 9, 20:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 9, 20:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 9, 20:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 9, 20:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 20:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 9, 20:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 20:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 20:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 20:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 20:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 19:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 6,684 |
| Oct 9, 19:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 498 |
| Oct 9, 19:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 342 |
| Oct 9, 19:00 | Wood | Đã farm | 150 |
| Oct 9, 19:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 125 |
| Oct 9, 19:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 16 |
| Oct 9, 19:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 9, 19:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 9, 18:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 24,000 |
| Oct 9, 18:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 5,850 |
| Oct 9, 18:00 | Stones | Đã farm | 4,053 |
| Oct 9, 18:00 | Metal Ore | Đã farm | 1,950 |
| Oct 9, 18:00 | Wood | Đã farm | 1,224 |
| Oct 9, 18:00 | Leather | Nhặt từ mặt đất | 273 |