Habibi: farm
- Thu thập từ thế giới
- 55,551
- Số loại tài nguyên
- 27
- 14 ngày qua
- 55,551
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 11,220 | 0 | 7,454 | 3,262 | 0 |
| Stones | 15,375 | 0 | 11,243 | 3,494 | 0 |
| Metal Ore | 1,440 | 0 | 3,150 | 3,147 | 0 |
| Sulfur Ore | 720 | 0 | 900 | 4,150 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 6 | 0 | 66 | 42 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 0 | 836 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 102 | 267 | 33 | 0 |
| Cloth | 1,389 | 0 | 473 | 1,005 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 32 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 770 | 644 | 850 | 0 |
| Gears | 0 | 22 | 10 | 4 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 48 | 12 | 9 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 9 | 0 | 2 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 1 | 10 | 17 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 29 | 7 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 6 | 17 | 11 | 0 |
| Tarp | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| Road Signs | 0 | 34 | 8 | 8 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 11 | 0 | 3 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 9 | 5 | 6 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 11 | 5 | 4 | 0 |
| SMG Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 5 | 19 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 17:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 2,880 |
| Oct 9, 17:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 1,616 |
| Oct 9, 17:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 359 |
| Oct 9, 17:00 | Stones | Đã farm | 300 |
| Oct 9, 17:00 | Cloth | Đã farm | 300 |
| Oct 9, 17:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 162 |
| Oct 9, 17:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 86 |
| Oct 9, 17:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 34 |
| Oct 9, 17:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 32 |
| Oct 9, 17:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 20 |
| Oct 9, 17:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 18 |
| Oct 9, 17:00 | Stones | Lấy từ người chơi khác | 17 |
| Oct 9, 17:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 13 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 9, 17:00 | Sewing Kit | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 9, 17:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 9, 17:00 | High Quality Metal | Lấy từ người chơi khác | 6 |
| Oct 9, 17:00 | Road Signs | Lấy từ người chơi khác | 5 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 5 |
| Oct 9, 17:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 17:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 17:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 17:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 17:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Blade | Lấy từ người chơi khác | 1 |
| Oct 9, 17:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Blade | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 17:00 | Tarp | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 16:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 386 |