• Profile Name •: farm
- Thu thập từ thế giới
- 440,418
- Số loại tài nguyên
- 32
- 14 ngày qua
- 440,418
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 91,905 | 5,482 | 184 | 6,239 | 0 |
| Stones | 166,653 | 11,357 | 10,623 | 1,950 | 0 |
| Metal Ore | 66,780 | 0 | 13,359 | 600 | 0 |
| Sulfur Ore | 21,282 | 0 | 4,500 | 450 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 330 | 45 | 30 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 18,398 | 1,500 | 1,562 | 0 |
| Sulfur | 0 | 0 | 3 | 3,000 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 578 | 9 | 0 | 0 |
| Cloth | 2,940 | 9,629 | 841 | 1,629 | 0 |
| Leather | 300 | 2,768 | 600 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 300 | 1,011 | 1,000 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 906 | 0 | 300 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 1,232 | 56 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 1,430 | 102 | 32 | 0 |
| Scrap | 0 | 2,795 | 742 | 296 | 0 |
| Gears | 0 | 26 | 0 | 8 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 89 | 12 | 11 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 21 | 2 | 3 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 10 | 19 | 7 | 0 |
| Rope | 0 | 16 | 24 | 6 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 26 | 28 | 47 | 0 |
| Tarp | 0 | 8 | 7 | 16 | 0 |
| Road Signs | 0 | 49 | 2 | 29 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 13 | 4 | 8 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 1 | 14 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 17 | 5 | 16 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 22 | 1 | 4 | 0 |
| SMG Body | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 9 | 2 | 3 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 4 | 6 | 2 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 6, 02:00 | Stones | Nhặt từ thùng | 11,357 |
| Oct 6, 02:00 | Cloth | Nhặt từ thùng | 4,520 |
| Oct 6, 02:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 4,258 |
| Oct 6, 02:00 | Sulfur | Lấy từ người chơi khác | 3,000 |
| Oct 6, 02:00 | Wood | Nhặt từ thùng | 2,982 |
| Oct 6, 02:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 1,767 |
| Oct 6, 02:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 1,262 |
| Oct 6, 02:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 783 |
| Oct 6, 02:00 | Leather | Nhặt từ thùng | 768 |
| Oct 6, 02:00 | Crude Oil | Nhặt từ thùng | 596 |
| Oct 6, 02:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 177 |
| Oct 6, 02:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 100 |
| Oct 6, 02:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 6, 02:00 | Sewing Kit | Lấy từ người chơi khác | 40 |
| Oct 6, 02:00 | Crude Oil | Lấy từ người chơi khác | 32 |
| Oct 6, 02:00 | Tarp | Lấy từ người chơi khác | 14 |
| Oct 6, 02:00 | Road Signs | Lấy từ người chơi khác | 11 |
| Oct 6, 02:00 | Electric Fuse | Lấy từ người chơi khác | 10 |
| Oct 6, 02:00 | CCTV Camera | Lấy từ người chơi khác | 3 |
| Oct 6, 01:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 6, 01:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 42 |
| Oct 6, 01:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 15 |
| Oct 6, 01:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 6, 01:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 6, 01:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 5 |
| Oct 6, 01:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 6, 01:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 6, 01:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 6, 01:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 6, 01:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |