CauNiMa: farm
- Thu thập từ thế giới
- 87,561
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 87,561
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 24,861 | 0 | 0 | 18,570 | 0 |
| Stones | 37,275 | 0 | 6,000 | 3,798 | 0 |
| Metal Ore | 7,350 | 0 | 0 | 6,819 | 0 |
| Sulfur Ore | 3,750 | 0 | 1,800 | 2,700 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 24 | 0 | 0 | 18 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 3 | 1,620 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 0 | 3 | 52 | 0 |
| Cloth | 2,553 | 0 | 90 | 2,568 | 0 |
| Leather | 684 | 0 | 0 | 300 | 0 |
| Animal Fat | 519 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 879 | 0 | 0 | 120 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 4 | 156 | 492 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 390 | 240 | 0 |
| Scrap | 0 | 748 | 174 | 864 | 0 |
| Gears | 0 | 10 | 2 | 8 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 25 | 5 | 1 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 16 | 3 | 12 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 19 | 13 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 36 | 4 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 50 | 38 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 43 | 0 | 12 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 17 | 1 | 4 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 15 | 1 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 10 | 3 | 10 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 12 | 3 | 1 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 16:00 | Stones | Đã farm | 25,902 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Ore | Đã farm | 7,200 |
| Oct 5, 16:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 1,800 |
| Oct 5, 16:00 | Bone Fragments | Đã farm | 327 |
| Oct 5, 16:00 | Animal Fat | Đã farm | 216 |
| Oct 5, 16:00 | Leather | Đã farm | 216 |
| Oct 5, 16:00 | Cloth | Đã farm | 198 |
| Oct 5, 16:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 24 |
| Oct 5, 16:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 15:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 17,886 |
| Oct 5, 15:00 | Wood | Đã farm | 15,459 |
| Oct 5, 15:00 | Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 5,400 |
| Oct 5, 15:00 | Stones | Đã farm | 4,248 |
| Oct 5, 15:00 | Sulfur Ore | Lấy từ người chơi khác | 2,700 |
| Oct 5, 15:00 | Cloth | Đã farm | 510 |
| Oct 5, 15:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 313 |
| Oct 5, 15:00 | Leather | Đã farm | 192 |
| Oct 5, 15:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 150 |
| Oct 5, 15:00 | Bone Fragments | Lấy từ người chơi khác | 120 |
| Oct 5, 15:00 | Bone Fragments | Đã farm | 102 |
| Oct 5, 15:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 100 |
| Oct 5, 15:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 90 |
| Oct 5, 15:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 72 |
| Oct 5, 15:00 | Animal Fat | Đã farm | 27 |
| Oct 5, 15:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 26 |
| Oct 5, 15:00 | High Quality Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 18 |
| Oct 5, 15:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 5, 15:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 5, 15:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 5 |