Дебил.exe: farm
- Thu thập từ thế giới
- 80,391
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 80,391
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 5,580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 43,128 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 20,400 | 0 | 0 | 1,183 | 0 |
| Sulfur Ore | 8,400 | 0 | 0 | 75 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 0 | 2,206 | 0 |
| Charcoal | 0 | 0 | 0 | 194 | 0 |
| Sulfur | 0 | 0 | 0 | 202 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 90 | 0 | 11 | 0 |
| Cloth | 1,236 | 0 | 239 | 758 | 0 |
| Leather | 51 | 0 | 105 | 85 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 692 | 98 | 229 | 0 |
| Gears | 0 | 2 | 6 | 2 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 23 | 0 | 1 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 6 | 6 | 3 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 12 | 4 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 8 | 3 | 5 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 7 | 0 | 4 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| SMG Body | 0 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 15:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 112 |
| Oct 5, 15:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 16 |
| Oct 5, 15:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 7 |
| Oct 5, 15:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 5, 15:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 15:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 15:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 15:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 15:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 5, 14:00 | Stones | Đã farm | 39,300 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Ore | Đã farm | 20,400 |
| Oct 5, 14:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 8,400 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 1,870 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 1,183 |
| Oct 5, 14:00 | Wood | Đã farm | 750 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 268 |
| Oct 5, 14:00 | Sulfur | Lấy từ người chơi khác | 202 |
| Oct 5, 14:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 195 |
| Oct 5, 14:00 | Charcoal | Lấy từ người chơi khác | 194 |
| Oct 5, 14:00 | Sulfur Ore | Lấy từ người chơi khác | 75 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 56 |
| Oct 5, 14:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 36 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Đã farm | 30 |
| Oct 5, 14:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 14 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 10 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 14:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 5, 14:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 14:00 | Semi Automatic Body | Lấy từ người chơi khác | 1 |