donk: farm
- Thu thập từ thế giới
- 174,742
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 174,742
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 4,191 | 0 | 3,505 | 4,800 | 0 |
| Stones | 25,620 | 0 | 43,644 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 22,350 | 0 | 41,055 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 5,400 | 0 | 18,150 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 72 | 0 | 24 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 2,932 | 5,072 | 0 |
| Sulfur | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 84 | 113 | 0 | 0 |
| Cloth | 924 | 0 | 1,988 | 1,287 | 0 |
| Leather | 54 | 0 | 225 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 105 | 0 | 255 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 132 | 0 | 39 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 215 | 251 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 520 | 180 | 0 |
| Scrap | 0 | 684 | 2,157 | 236 | 0 |
| Gears | 0 | 14 | 6 | 8 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 32 | 25 | 21 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 8 | 13 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 23 | 11 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 48 | 20 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 22 | 20 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 14 | 5 | 0 |
| Road Signs | 0 | 24 | 1 | 2 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 14 | 0 | 1 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 16 | 10 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 5 | 8 | 4 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 9 | 5 | 3 | 0 |
| SMG Body | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 23:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 5,072 |
| Oct 9, 23:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 3,050 |
| Oct 9, 23:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 505 |
| Oct 9, 23:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 479 |
| Oct 9, 23:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 150 |
| Oct 9, 23:00 | Cloth | Đã farm | 150 |
| Oct 9, 23:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 102 |
| Oct 9, 23:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 90 |
| Oct 9, 23:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 50 |
| Oct 9, 23:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 9, 23:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 23:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 23:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 23:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 23:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 23:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 22:00 | Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 33,855 |
| Oct 9, 22:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ mặt đất | 10,050 |
| Oct 9, 22:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 2,932 |
| Oct 9, 22:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 1,785 |
| Oct 9, 22:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 1,305 |
| Oct 9, 22:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 312 |
| Oct 9, 22:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 238 |
| Oct 9, 22:00 | Leather | Nhặt từ mặt đất | 225 |
| Oct 9, 22:00 | Animal Fat | Nhặt từ mặt đất | 216 |
| Oct 9, 22:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 107 |
| Oct 9, 22:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 105 |
| Oct 9, 22:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 42 |
| Oct 9, 22:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 9, 22:00 | Metal Pipe | Lấy từ người chơi khác | 10 |