Green ரதீபன்: farm
- Thu thập từ thế giới
- 125,329
- Số loại tài nguyên
- 28
- 14 ngày qua
- 125,329
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 40,440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 48,216 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 22,245 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 12,120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 159 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Leather | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 183 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 444 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 1,032 | 108 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 32 | 2 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 69 | 4 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 30 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 28 | 3 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 11 | 6 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Oct 15
Oct 16
Oct 17
Oct 18
Oct 19
Oct 20
Oct 21
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Week 43
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 21, 00:00 | Wood | Đã farm | 35,952 |
| Oct 21, 00:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 342 |
| Oct 21, 00:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 304 |
| Oct 21, 00:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 139 |
| Oct 21, 00:00 | Cloth | Đã farm | 69 |
| Oct 21, 00:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 35 |
| Oct 21, 00:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 34 |
| Oct 21, 00:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 21, 00:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 21, 00:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 21, 00:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 21, 00:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 21, 00:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 21, 00:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 21, 00:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 21, 00:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 21, 00:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 21, 00:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 21, 00:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 21, 00:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 21, 00:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 21, 00:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 21, 00:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 20, 23:00 | Stones | Đã farm | 48,216 |
| Oct 20, 23:00 | Metal Ore | Đã farm | 22,245 |
| Oct 20, 23:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 12,120 |
| Oct 20, 23:00 | Wood | Đã farm | 4,488 |
| Oct 20, 23:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 338 |
| Oct 20, 23:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 68 |
| Oct 20, 23:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 42 |