Betty: farm
- Thu thập từ thế giới
- 107,365
- Số loại tài nguyên
- 24
- 14 ngày qua
- 107,365
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 0 | 5,088 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 0 | 15,000 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 25,200 | 0 | 0 | 1,935 | 0 |
| Sulfur Ore | 23,400 | 0 | 21,000 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 84 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 4,500 | 0 | 0 | 0 |
| Charcoal | 0 | 6,000 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 30 | 6,116 | 0 | 2 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 32 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 390 | 0 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 10, 15:00 | Metal Ore | Đã farm | 25,200 |
| Oct 10, 15:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 23,400 |
| Oct 10, 15:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ mặt đất | 21,000 |
| Oct 10, 15:00 | Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 1,935 |
| Oct 10, 15:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 84 |
| Oct 10, 15:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 60 |
| Oct 10, 15:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 32 |
| Oct 10, 15:00 | Cloth | Đã farm | 30 |
| Oct 10, 15:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 10, 15:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 11 |
| Oct 10, 15:00 | High Quality Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 6 |
| Oct 10, 15:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 10, 15:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 10, 15:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 10, 15:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 14:00 | Stones | Nhặt từ thùng | 15,000 |
| Oct 10, 14:00 | Cloth | Nhặt từ thùng | 6,116 |
| Oct 10, 14:00 | Charcoal | Nhặt từ thùng | 6,000 |
| Oct 10, 14:00 | Wood | Nhặt từ thùng | 5,088 |
| Oct 10, 14:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 4,500 |
| Oct 10, 14:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 330 |
| Oct 10, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 92 |
| Oct 10, 14:00 | Sewing Kit | Nhặt từ thùng | 86 |
| Oct 10, 14:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 64 |
| Oct 10, 14:00 | Rope | Nhặt từ thùng | 50 |
| Oct 10, 14:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 48 |
| Oct 10, 14:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 30 |
| Oct 10, 14:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 28 |
| Oct 10, 14:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 25 |
| Oct 10, 14:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 20 |