Hejapemaraw :>: farm
- Thu thập từ thế giới
- 539,912
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 539,912
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 128,241 | 0 | 5,168 | 250 | 0 |
| Stones | 80,556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 144,114 | 4,992 | 36,225 | 10,950 | 0 |
| Sulfur Ore | 90,291 | 244 | 18,741 | 900 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 651 | 6 | 144 | 63 | 0 |
| Metal Fragments | 1,497 | 12,031 | 425 | 4,992 | 0 |
| Charcoal | 0 | 1,809 | 1 | 0 | 0 |
| Sulfur | 0 | 1,982 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 30 | 192 | 1,591 | 9 | 0 |
| Cloth | 915 | 691 | 535 | 1,121 | 0 |
| Leather | 0 | 864 | 113 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 2,313 | 569 | 35 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 607 | 544 | 32 | 0 |
| Scrap | 0 | 2,197 | 532 | 233 | 0 |
| Gears | 0 | 61 | 24 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 108 | 23 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 25 | 10 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 9 | 69 | 1 | 0 |
| Rope | 0 | 9 | 115 | 14 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 8 | 146 | 18 | 0 |
| Tarp | 0 | 7 | 49 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 75 | 24 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 35 | 9 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 2 | 28 | 3 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 20 | 6 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 84 | 11 | 4 | 0 |
| SMG Body | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 16 | 4 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 20 | 46 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 16 | 4 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Oct 15
Oct 16
Oct 17
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 17, 02:00 | Wood | Đã farm | 4,197 |
| Oct 17, 02:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 425 |
| Oct 17, 02:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 16 |
| Oct 17, 02:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 17, 02:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 17, 02:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 17, 02:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 17, 01:00 | Metal Ore | Đã farm | 83,550 |
| Oct 17, 01:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 40,500 |
| Oct 17, 01:00 | Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 9,000 |
| Oct 17, 01:00 | Stones | Đã farm | 3,000 |
| Oct 17, 01:00 | Wood | Đã farm | 1,326 |
| Oct 17, 01:00 | Sulfur Ore | Lấy từ người chơi khác | 900 |
| Oct 17, 01:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 390 |
| Oct 17, 01:00 | Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 225 |
| Oct 17, 01:00 | High Quality Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 57 |
| Oct 17, 00:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 12,031 |
| Oct 17, 00:00 | Metal Ore | Nhặt từ thùng | 4,992 |
| Oct 17, 00:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ thùng | 2,313 |
| Oct 17, 00:00 | Sulfur | Nhặt từ thùng | 1,982 |
| Oct 17, 00:00 | Charcoal | Nhặt từ thùng | 1,809 |
| Oct 17, 00:00 | Leather | Nhặt từ thùng | 864 |
| Oct 17, 00:00 | Cloth | Nhặt từ thùng | 691 |
| Oct 17, 00:00 | Crude Oil | Nhặt từ thùng | 607 |
| Oct 17, 00:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 450 |
| Oct 17, 00:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ thùng | 244 |
| Oct 17, 00:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 74 |
| Oct 17, 00:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 42 |
| Oct 17, 00:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 33 |
| Oct 17, 00:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 26 |