Артём: farm
- Thu thập từ thế giới
- 122,711
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 122,711
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 4,305 | 0 | 57,000 | 3,202 | 101,000 |
| Stones | 16,425 | 0 | 2,379 | 5,388 | 101,000 |
| Metal Ore | 1,089 | 0 | 0 | 1,089 | 0 |
| Sulfur Ore | 885 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 51 | 0 | 0 | 66 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 33,000 | 492 | 53,000 |
| Sulfur | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 76 | 500 | 40 | 892 |
| Cloth | 2,205 | 0 | 0 | 1,991 | 1,256 |
| Leather | 525 | 0 | 855 | 60 | 1,256 |
| Animal Fat | 330 | 0 | 0 | 120 | 0 |
| Bone Fragments | 591 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 860 | 11 | 1,390 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 236 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 168 | 812 | 485 | 1,230 |
| Gears | 0 | 6 | 27 | 0 | 51 |
| Metal Pipe | 0 | 13 | 27 | 0 | 51 |
| Metal Spring | 0 | 3 | 25 | 0 | 51 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 47 | 6 | 56 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 134 | 0 | 194 |
| Tarp | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 11 | 40 | 5 | 72 |
| Sheet Metal | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 1 | 13 | 3 | 24 |
| SMG Body | 0 | 0 | 12 | 0 | 24 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 12 | 0 | 24 |
| Tech Trash | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 14:00 | Wood | Mua trong cửa hàng | 60,000 |
| Oct 5, 14:00 | Stones | Mua trong cửa hàng | 60,000 |
| Oct 5, 14:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 57,000 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 33,000 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Fragments | Mua trong cửa hàng | 30,000 |
| Oct 5, 14:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 750 |
| Oct 5, 14:00 | Low Grade Fuel | Mua trong cửa hàng | 750 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 700 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Mua trong cửa hàng | 700 |
| Oct 5, 14:00 | Leather | Nhặt từ mặt đất | 700 |
| Oct 5, 14:00 | Leather | Mua trong cửa hàng | 700 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Mua trong cửa hàng | 700 |
| Oct 5, 14:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 500 |
| Oct 5, 14:00 | High Quality Metal | Mua trong cửa hàng | 500 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 152 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 132 |
| Oct 5, 14:00 | Sewing Kit | Mua trong cửa hàng | 100 |
| Oct 5, 14:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 100 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 5, 14:00 | Road Signs | Mua trong cửa hàng | 40 |
| Oct 5, 14:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 40 |
| Oct 5, 14:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 30 |
| Oct 5, 14:00 | Rope | Mua trong cửa hàng | 30 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 27 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ mặt đất | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Gears | Mua trong cửa hàng | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Spring | Mua trong cửa hàng | 25 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Pipe | Mua trong cửa hàng | 25 |