AFREET: farm
- Thu thập từ thế giới
- 14,803
- Số loại tài nguyên
- 17
- 14 ngày qua
- 14,803
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 6,012 | 0 | 2,250 | 0 | 0 |
| Stones | 5,457 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 465 | 0 | 60 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 160 | 8 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 15:00 | Stones | Đã farm | 4,725 |
| Oct 9, 15:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 2,250 |
| Oct 9, 15:00 | Wood | Đã farm | 1,800 |
| Oct 9, 15:00 | Metal Ore | Đã farm | 300 |
| Oct 9, 15:00 | Cloth | Đã farm | 180 |
| Oct 9, 15:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 100 |
| Oct 9, 15:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 60 |
| Oct 9, 15:00 | Bone Fragments | Đã farm | 30 |
| Oct 9, 15:00 | Animal Fat | Đã farm | 6 |
| Oct 9, 15:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 15:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 15:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 15:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 15:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 15:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 15:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 14:00 | Wood | Đã farm | 4,212 |
| Oct 9, 14:00 | Stones | Đã farm | 732 |
| Oct 9, 14:00 | Cloth | Đã farm | 285 |
| Oct 9, 14:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 60 |
| Oct 9, 14:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 15 |
| Oct 9, 14:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 9, 14:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 9, 14:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 9, 14:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 9, 14:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 9, 14:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 14:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 14:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 9, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |