Homrim Semsoy: farm
- Thu thập từ thế giới
- 115,013
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 115,013
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 50,010 | 0 | 0 | 4,570 | 0 |
| Stones | 34,494 | 0 | 350 | 12,450 | 0 |
| Metal Ore | 21,318 | 0 | 0 | 12,750 | 0 |
| Sulfur Ore | 4,026 | 0 | 300 | 3,750 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 93 | 0 | 0 | 42 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 0 | 4,285 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 15 | 0 | 44 | 0 |
| Cloth | 2,544 | 0 | 91 | 417 | 0 |
| Leather | 225 | 0 | 85 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 90 | 42 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 310 | 248 | 0 |
| Scrap | 0 | 388 | 228 | 1,185 | 0 |
| Gears | 0 | 14 | 4 | 16 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 14 | 13 | 31 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 34 | 13 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 41 | 33 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 7 | 76 | 17 | 0 |
| Tarp | 0 | 1 | 13 | 8 | 0 |
| Road Signs | 0 | 23 | 4 | 17 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 21 | 8 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 6 | 4 | 10 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 5 | 3 | 19 | 0 |
| SMG Body | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Oct 15
Oct 16
Oct 17
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 16, 20:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 812 |
| Oct 16, 20:00 | Leather | Đã farm | 225 |
| Oct 16, 20:00 | Crude Oil | Lấy từ người chơi khác | 148 |
| Oct 16, 20:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 124 |
| Oct 16, 20:00 | Bone Fragments | Đã farm | 120 |
| Oct 16, 20:00 | Cloth | Đã farm | 105 |
| Oct 16, 20:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 91 |
| Oct 16, 20:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 68 |
| Oct 16, 20:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 60 |
| Oct 16, 20:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 47 |
| Oct 16, 20:00 | High Quality Metal | Lấy từ người chơi khác | 44 |
| Oct 16, 20:00 | Rope | Lấy từ người chơi khác | 33 |
| Oct 16, 20:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 32 |
| Oct 16, 20:00 | Metal Pipe | Lấy từ người chơi khác | 31 |
| Oct 16, 20:00 | Animal Fat | Đã farm | 30 |
| Oct 16, 20:00 | Road Signs | Lấy từ người chơi khác | 17 |
| Oct 16, 20:00 | Sewing Kit | Lấy từ người chơi khác | 17 |
| Oct 16, 20:00 | Gears | Lấy từ người chơi khác | 16 |
| Oct 16, 20:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 16, 20:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 15 |
| Oct 16, 20:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 14 |
| Oct 16, 20:00 | Tech Trash | Lấy từ người chơi khác | 14 |
| Oct 16, 20:00 | Metal Blade | Lấy từ người chơi khác | 13 |
| Oct 16, 20:00 | Semi Automatic Body | Lấy từ người chơi khác | 13 |
| Oct 16, 20:00 | Electric Fuse | Lấy từ người chơi khác | 10 |
| Oct 16, 20:00 | Metal Spring | Lấy từ người chơi khác | 9 |
| Oct 16, 20:00 | SMG Body | Lấy từ người chơi khác | 8 |
| Oct 16, 20:00 | Tarp | Lấy từ người chơi khác | 8 |
| Oct 16, 20:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 16, 20:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 7 |