99%CHILL: farm
- Thu thập từ thế giới
- 117,337
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 117,337
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 30,300 | 0 | 3,469 | 3,670 | 0 |
| Stones | 11,064 | 35,848 | 9,886 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 10,950 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 7,350 | 510 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 62 | 4,894 | 1,930 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 25 | 150 | 0 | 0 |
| Cloth | 606 | 0 | 0 | 9,045 | 0 |
| Leather | 192 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 31 | 231 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 534 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 384 | 410 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 16 | 16 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 10 | 31 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 6 | 4 | 1 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 21 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 21 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 33 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 32 | 15 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 4 | 11 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 5 | 5 | 1 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 4 | 6 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 13, 21:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 2,550 |
| Oct 13, 21:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 1,236 |
| Oct 13, 21:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 1,128 |
| Oct 13, 21:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 293 |
| Oct 13, 21:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 108 |
| Oct 13, 20:00 | Stones | Nhặt từ thùng | 35,848 |
| Oct 13, 20:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 7,336 |
| Oct 13, 20:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 3,658 |
| Oct 13, 20:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 3,562 |
| Oct 13, 20:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 1,637 |
| Oct 13, 20:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ thùng | 510 |
| Oct 13, 20:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 341 |
| Oct 13, 19:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 9,045 |
| Oct 13, 19:00 | Metal Ore | Đã farm | 1,800 |
| Oct 13, 19:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 1,800 |
| Oct 13, 19:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 338 |
| Oct 13, 19:00 | Leather | Đã farm | 192 |
| Oct 13, 19:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 190 |
| Oct 13, 19:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 150 |
| Oct 13, 19:00 | Cloth | Đã farm | 150 |
| Oct 13, 19:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 112 |
| Oct 13, 19:00 | Bone Fragments | Đã farm | 102 |
| Oct 13, 19:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 83 |
| Oct 13, 19:00 | Animal Fat | Đã farm | 27 |
| Oct 13, 19:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 25 |
| Oct 13, 19:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 17 |
| Oct 13, 19:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 13, 19:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 15 |
| Oct 13, 19:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 11 |
| Oct 13, 19:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 11 |