Анастасия: farm
- Thu thập từ thế giới
- 102,589
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 102,589
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 4,557 | 0 | 150 | 601 | 0 |
| Stones | 39,300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 42,300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 13,050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 267 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 316 | 0 | 0 |
| Charcoal | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 576 | 0 | 246 | 0 | 0 |
| Leather | 435 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 321 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 116 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 350 | 189 | 38 | 0 |
| Gears | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 27 | 21 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 14 | 16 | 3 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 13, 19:00 | Metal Ore | Đã farm | 6,600 |
| Oct 13, 19:00 | Stones | Đã farm | 3,150 |
| Oct 13, 19:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 2,250 |
| Oct 13, 19:00 | Wood | Đã farm | 1,125 |
| Oct 13, 19:00 | Leather | Đã farm | 390 |
| Oct 13, 19:00 | Bone Fragments | Đã farm | 207 |
| Oct 13, 19:00 | Cloth | Đã farm | 192 |
| Oct 13, 19:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 78 |
| Oct 13, 19:00 | Animal Fat | Đã farm | 54 |
| Oct 13, 19:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 50 |
| Oct 13, 19:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 13, 19:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 13, 18:00 | Charcoal | Lấy từ người chơi khác | 3,000 |
| Oct 13, 18:00 | Wood | Đã farm | 150 |
| Oct 13, 18:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 101 |
| Oct 13, 18:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 20 |
| Oct 13, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 13, 18:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 13, 18:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 13, 17:00 | Stones | Đã farm | 36,000 |
| Oct 13, 17:00 | Metal Ore | Đã farm | 35,550 |
| Oct 13, 17:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 10,200 |
| Oct 13, 17:00 | Wood | Đã farm | 300 |
| Oct 13, 17:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 174 |
| Oct 13, 17:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 154 |
| Oct 13, 17:00 | Cloth | Đã farm | 144 |
| Oct 13, 17:00 | Bone Fragments | Đã farm | 114 |
| Oct 13, 17:00 | Animal Fat | Đã farm | 90 |
| Oct 13, 17:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 64 |
| Oct 13, 17:00 | Leather | Đã farm | 45 |