liar: farm
- Thu thập từ thế giới
- 39,674
- Số loại tài nguyên
- 25
- 14 ngày qua
- 39,674
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 28,227 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 7,236 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 999 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 1,125 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 66 | 162 | 0 | 0 |
| Cloth | 495 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Leather | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 67 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 196 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 404 | 132 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 22 | 8 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 12 | 5 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 27 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 21 | 2 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Oct 15
Oct 16
Oct 17
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 17, 09:00 | Stones | Đã farm | 300 |
| Oct 17, 09:00 | Cloth | Đã farm | 285 |
| Oct 17, 09:00 | Bone Fragments | Đã farm | 150 |
| Oct 17, 09:00 | Leather | Đã farm | 150 |
| Oct 17, 09:00 | Animal Fat | Đã farm | 60 |
| Oct 17, 09:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 15 |
| Oct 17, 09:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 9 |
| Oct 17, 08:00 | Wood | Đã farm | 23,331 |
| Oct 17, 08:00 | Stones | Đã farm | 4,659 |
| Oct 17, 08:00 | Metal Ore | Đã farm | 609 |
| Oct 17, 08:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 444 |
| Oct 17, 08:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 278 |
| Oct 17, 08:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 196 |
| Oct 17, 08:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 162 |
| Oct 17, 08:00 | Cloth | Đã farm | 90 |
| Oct 17, 08:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 88 |
| Oct 17, 08:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 67 |
| Oct 17, 08:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 66 |
| Oct 17, 08:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 19 |
| Oct 17, 08:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 17 |
| Oct 17, 08:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 16 |
| Oct 17, 08:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 15 |
| Oct 17, 08:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 17, 08:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 9 |
| Oct 17, 08:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 8 |
| Oct 17, 08:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 17, 08:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 17, 08:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 5 |
| Oct 17, 08:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 17, 08:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 4 |