Shuu XII: farm
- Thu thập từ thế giới
- 211,874
- Số loại tài nguyên
- 24
- 14 ngày qua
- 211,874
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 23,655 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 58,443 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 77,319 | 0 | 4,200 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 42,000 | 0 | 3,000 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 327 | 0 | 54 | 0 | 0 |
| Cloth | 264 | 0 | 142 | 0 | 0 |
| Leather | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 135 | 0 | 105 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 12 | 131 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 284 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 678 | 702 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 8 | 8 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 16 | 12 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 35 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 43 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 11 | 4 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 08:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 502 |
| Oct 5, 08:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 138 |
| Oct 5, 07:00 | Stones | Đã farm | 36,000 |
| Oct 5, 07:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 2,700 |
| Oct 5, 06:00 | Metal Ore | Đã farm | 75,000 |
| Oct 5, 06:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 38,850 |
| Oct 5, 06:00 | Wood | Đã farm | 16,650 |
| Oct 5, 06:00 | Stones | Đã farm | 15,000 |
| Oct 5, 06:00 | Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 4,200 |
| Oct 5, 06:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ mặt đất | 3,000 |
| Oct 5, 06:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 306 |
| Oct 5, 06:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 210 |
| Oct 5, 06:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 182 |
| Oct 5, 06:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 136 |
| Oct 5, 06:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 81 |
| Oct 5, 06:00 | High Quality Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 54 |
| Oct 5, 06:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 33 |
| Oct 5, 06:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 31 |
| Oct 5, 06:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 21 |
| Oct 5, 06:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 13 |
| Oct 5, 06:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 11 |
| Oct 5, 06:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 10 |
| Oct 5, 06:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 7 |
| Oct 5, 06:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 5, 06:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 5, 06:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 06:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 5, 06:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 5, 06:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 06:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 3 |