Mokujerjer: farm
- Thu thập từ thế giới
- 86,427
- Số loại tài nguyên
- 26
- 14 ngày qua
- 86,427
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 22,860 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 34,257 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 23,175 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 4,932 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Leather | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 26 | 44 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 62 | 104 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 228 | 20 | 20 | 0 |
| Gears | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 17 | 3 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 12:00 | Stones | Đã farm | 28,113 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Ore | Đã farm | 23,025 |
| Oct 5, 12:00 | Wood | Đã farm | 19,488 |
| Oct 5, 12:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 4,782 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 228 |
| Oct 5, 12:00 | Cloth | Đã farm | 207 |
| Oct 5, 12:00 | Bone Fragments | Đã farm | 150 |
| Oct 5, 12:00 | Animal Fat | Đã farm | 120 |
| Oct 5, 12:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 104 |
| Oct 5, 12:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 72 |
| Oct 5, 12:00 | Crude Oil | Nhặt từ thùng | 62 |
| Oct 5, 12:00 | Leather | Đã farm | 60 |
| Oct 5, 12:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 44 |
| Oct 5, 12:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 38 |
| Oct 5, 12:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ thùng | 26 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 20 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 20 |
| Oct 5, 12:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 17 |
| Oct 5, 12:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 7 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 7 |
| Oct 5, 12:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 5, 12:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 12:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 12:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 5, 12:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Gears | Lấy từ người chơi khác | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Rope | Nhặt từ thùng | 2 |