Hal: farm
- Thu thập từ thế giới
- 15,583
- Số loại tài nguyên
- 14
- 14 ngày qua
- 15,583
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 3,816 | 0 | 0 | 1,993 | 0 |
| Stones | 9,177 | 0 | 33 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 1,800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 630 | 0 | 0 | 38 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 46 | 8 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 11, 09:00 | Stones | Đã farm | 9,177 |
| Oct 11, 09:00 | Wood | Đã farm | 3,816 |
| Oct 11, 09:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 1,993 |
| Oct 11, 09:00 | Metal Ore | Đã farm | 1,800 |
| Oct 11, 09:00 | Cloth | Đã farm | 630 |
| Oct 11, 09:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 46 |
| Oct 11, 09:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 38 |
| Oct 11, 09:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 36 |
| Oct 11, 09:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 33 |
| Oct 11, 09:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 18 |
| Oct 11, 09:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 11, 09:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 6 |
| Oct 11, 09:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 11, 09:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 11, 09:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 11, 09:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 11, 09:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 11, 09:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 1 |