TM_Bishop: farm
- Thu thập từ thế giới
- 39,925
- Số loại tài nguyên
- 26
- 14 ngày qua
- 39,925
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 10,653 | 0 | 1,060 | 0 | 0 |
| Stones | 18,405 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 6,180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 2,100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 94 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 62 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 168 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 236 | 68 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 17 | 2 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 17 | 2 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 12:00 | Stones | Đã farm | 18,405 |
| Oct 5, 12:00 | Wood | Đã farm | 10,653 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Ore | Đã farm | 6,180 |
| Oct 5, 12:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 2,100 |
| Oct 5, 12:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 1,060 |
| Oct 5, 12:00 | Cloth | Đã farm | 720 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 236 |
| Oct 5, 12:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 168 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Fragments | Nhặt từ thùng | 94 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 68 |
| Oct 5, 12:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 62 |
| Oct 5, 12:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 38 |
| Oct 5, 12:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 18 |
| Oct 5, 12:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 17 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 17 |
| Oct 5, 12:00 | Animal Fat | Đã farm | 15 |
| Oct 5, 12:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 15 |
| Oct 5, 12:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 14 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 9 |
| Oct 5, 12:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 5, 12:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 5, 12:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 12:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Spring | Nhặt từ mặt đất | 1 |