TimeMYY: farm
- Thu thập từ thế giới
- 123,807
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 123,807
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 7,578 | 0 | 2,787 | 3,459 | 0 |
| Stones | 47,253 | 2,890 | 1,853 | 3,867 | 0 |
| Metal Ore | 29,250 | 0 | 7,935 | 150 | 0 |
| Sulfur Ore | 14,340 | 0 | 450 | 150 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 111 | 0 | 81 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 978 | 939 | 464 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 314 | 44 | 249 | 0 |
| Cloth | 1,560 | 0 | 1,166 | 95 | 0 |
| Leather | 0 | 0 | 0 | 29 | 0 |
| Animal Fat | 0 | 0 | 0 | 105 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 60 | 14 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 36 | 174 | 36 | 0 |
| Scrap | 0 | 1,924 | 1,755 | 621 | 0 |
| Gears | 0 | 38 | 8 | 18 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 38 | 11 | 6 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 9 | 2 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 7 | 3 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Road Signs | 0 | 42 | 16 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 12 | 2 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 14 | 6 | 5 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 12 | 5 | 8 | 0 |
| SMG Body | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 14 | 49 | 9 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 10 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 17:00 | Stones | Đã farm | 16,998 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Ore | Đã farm | 7,200 |
| Oct 9, 17:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 3,840 |
| Oct 9, 17:00 | Wood | Đã farm | 1,962 |
| Oct 9, 17:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 1,612 |
| Oct 9, 17:00 | Stones | Lấy từ người chơi khác | 1,500 |
| Oct 9, 17:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 70 |
| Oct 9, 17:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 28 |
| Oct 9, 17:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 26 |
| Oct 9, 17:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 24 |
| Oct 9, 16:00 | Stones | Đã farm | 21,150 |
| Oct 9, 16:00 | Metal Ore | Đã farm | 10,950 |
| Oct 9, 16:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 9,150 |
| Oct 9, 16:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 3,093 |
| Oct 9, 16:00 | Stones | Lấy từ người chơi khác | 2,367 |
| Oct 9, 16:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 1,113 |
| Oct 9, 16:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 613 |
| Oct 9, 16:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 464 |
| Oct 9, 16:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 340 |
| Oct 9, 16:00 | Wood | Đã farm | 300 |
| Oct 9, 16:00 | High Quality Metal | Lấy từ người chơi khác | 249 |
| Oct 9, 16:00 | Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 150 |
| Oct 9, 16:00 | Sulfur Ore | Lấy từ người chơi khác | 150 |
| Oct 9, 16:00 | Animal Fat | Lấy từ người chơi khác | 105 |
| Oct 9, 16:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 65 |
| Oct 9, 16:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 9, 16:00 | Tech Trash | Nhặt từ mặt đất | 49 |
| Oct 9, 16:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 44 |
| Oct 9, 16:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 36 |
| Oct 9, 16:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 36 |