new mouse new me: farm
- Thu thập từ thế giới
- 70,668
- Số loại tài nguyên
- 29
- 14 ngày qua
- 70,668
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 0 | 1,740 | 3,000 | 0 | 0 |
| Stones | 0 | 0 | 4,773 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 12,600 | 18,000 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 12,750 | 12,000 | 150 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 0 | 1,423 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 164 | 40 | 99 | 0 |
| Cloth | 900 | 0 | 0 | 292 | 0 |
| Leather | 0 | 0 | 525 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 798 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 550 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 629 | 1,222 | 314 | 0 |
| Gears | 0 | 26 | 22 | 6 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 57 | 63 | 21 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 9 | 10 | 4 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 7 | 59 | 3 | 0 |
| Rope | 0 | 5 | 48 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 7 | 106 | 3 | 0 |
| Tarp | 0 | 2 | 15 | 4 | 0 |
| Road Signs | 0 | 33 | 171 | 8 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 12 | 18 | 3 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 1 | 30 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 6 | 9 | 8 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 13 | 8 | 5 | 0 |
| SMG Body | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 12 | 23 | 9 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 3 | 7 | 2 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 18:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 692 |
| Oct 5, 17:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 12,600 |
| Oct 5, 17:00 | Metal Ore | Đã farm | 12,600 |
| Oct 5, 17:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 42 |
| Oct 5, 16:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 4,773 |
| Oct 5, 16:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 3,000 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 1,423 |
| Oct 5, 16:00 | Leather | Nhặt từ mặt đất | 525 |
| Oct 5, 16:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 474 |
| Oct 5, 16:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 209 |
| Oct 5, 16:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 136 |
| Oct 5, 16:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 78 |
| Oct 5, 16:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 76 |
| Oct 5, 16:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 56 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 41 |
| Oct 5, 16:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 30 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 29 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 16 |
| Oct 5, 16:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 5, 16:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 15 |
| Oct 5, 16:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 5, 16:00 | Tech Trash | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 5, 16:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 11 |
| Oct 5, 16:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 5, 16:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 5, 16:00 | High Quality Metal | Lấy từ người chơi khác | 5 |
| Oct 5, 16:00 | Electric Fuse | Lấy từ người chơi khác | 4 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Pipe | Lấy từ người chơi khác | 3 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Spring | Lấy từ người chơi khác | 2 |
| Oct 5, 16:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 2 |