Tajima001: farm
- Thu thập từ thế giới
- 86,590
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 86,590
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 25,860 | 0 | 8,792 | 264 | 0 |
| Stones | 26,664 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 11,172 | 0 | 0 | 618 | 0 |
| Sulfur Ore | 6,804 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 186 | 332 | 0 |
| Charcoal | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sulfur | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 80 | 6 | 2 | 0 |
| Cloth | 2,154 | 0 | 60 | 66 | 0 |
| Leather | 645 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 780 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 1,098 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 79 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 170 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 1,042 | 388 | 42 | 0 |
| Gears | 0 | 26 | 8 | 2 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 27 | 10 | 4 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 45 | 29 | 1 | 0 |
| Rope | 0 | 47 | 34 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 70 | 46 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 18 | 9 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 25 | 0 | 3 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 10 | 3 | 1 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 39 | 14 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 18 | 4 | 1 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 18:00 | Cloth | Đã farm | 402 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 186 |
| Oct 5, 18:00 | Wood | Đã farm | 150 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Ore | Đã farm | 150 |
| Oct 5, 18:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 142 |
| Oct 5, 18:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 66 |
| Oct 5, 18:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 60 |
| Oct 5, 18:00 | Leather | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 5, 18:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 5, 18:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 18:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 18:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 18:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 5, 18:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 5, 18:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 5, 16:00 | Wood | Đã farm | 750 |
| Oct 5, 16:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 240 |
| Oct 5, 16:00 | Bone Fragments | Đã farm | 150 |
| Oct 5, 16:00 | Leather | Đã farm | 120 |
| Oct 5, 16:00 | Animal Fat | Đã farm | 120 |
| Oct 5, 16:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 5, 16:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 48 |
| Oct 5, 16:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 24 |
| Oct 5, 16:00 | Metal Blade | Nhặt từ thùng | 21 |
| Oct 5, 16:00 | Rope | Nhặt từ thùng | 15 |
| Oct 5, 16:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ thùng | 13 |