HeeMenCoww: farm
- Thu thập từ thế giới
- 84,344
- Số loại tài nguyên
- 30
- 14 ngày qua
- 84,344
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 9,837 | 0 | 32,919 | 0 | 0 |
| Stones | 16,182 | 0 | 9,000 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 1,800 | 0 | 4,921 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 5,475 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 6 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 570 | 0 | 0 | 72 | 0 |
| Leather | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 660 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 31 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 72 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 692 | 128 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 20 | 6 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 5 | 21 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 6 | 19 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 5 | 6 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 25 | 2 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 5 | 9 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 12 | 3 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 6, 19:00 | Wood | Đã farm | 5,019 |
| Oct 6, 19:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 86 |
| Oct 6, 19:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 72 |
| Oct 6, 19:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 8 |
| Oct 6, 19:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 6, 19:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 6, 19:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 6, 19:00 | Rope | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 6, 19:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 6, 19:00 | Tarp | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 6, 19:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 6, 19:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 6, 19:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 6, 18:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 32,919 |
| Oct 6, 18:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 9,000 |
| Oct 6, 18:00 | Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 3,600 |
| Oct 6, 18:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 900 |
| Oct 6, 18:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 212 |
| Oct 6, 18:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 72 |
| Oct 6, 18:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 38 |
| Oct 6, 18:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 32 |
| Oct 6, 18:00 | Cloth | Đã farm | 30 |
| Oct 6, 18:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 21 |
| Oct 6, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 16 |
| Oct 6, 18:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 13 |
| Oct 6, 18:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 13 |
| Oct 6, 18:00 | High Quality Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 6, 18:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 6, 18:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 9 |
| Oct 6, 18:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 7 |