WARM LIGHT: farm
- Thu thập từ thế giới
- 160,781
- Số loại tài nguyên
- 29
- 14 ngày qua
- 160,781
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 68,535 | 0 | 0 | 10,620 | 0 |
| Stones | 44,625 | 0 | 0 | 36,000 | 0 |
| Metal Ore | 25,857 | 0 | 0 | 12,000 | 0 |
| Sulfur Ore | 13,779 | 0 | 0 | 7,650 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 120 | 0 | 0 | 48 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 4,254 | 0 | 2 | 1,284 | 0 |
| Leather | 480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 570 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 100 | 28 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 244 | 38 | 0 |
| Scrap | 0 | 1,398 | 144 | 74 | 0 |
| Gears | 0 | 48 | 0 | 2 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 44 | 5 | 8 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 9 | 0 | 4 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 21 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 27 | 1 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 39 | 10 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 10 | 1 | 0 |
| Road Signs | 0 | 53 | 2 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 6 | 10 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 16 | 4 | 2 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 20 | 1 | 1 | 0 |
| SMG Body | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 9, 18:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 377 |
| Oct 9, 18:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 144 |
| Oct 9, 18:00 | Cloth | Đã farm | 30 |
| Oct 9, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 20 |
| Oct 9, 18:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 11 |
| Oct 9, 18:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 9 |
| Oct 9, 18:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 6 |
| Oct 9, 18:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 18:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 18:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 18:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 18:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 18:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 9, 17:00 | Wood | Đã farm | 22,491 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Ore | Đã farm | 10,800 |
| Oct 9, 17:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 9,681 |
| Oct 9, 17:00 | Stones | Đã farm | 9,000 |
| Oct 9, 17:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 1,950 |
| Oct 9, 17:00 | Cloth | Đã farm | 951 |
| Oct 9, 17:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 421 |
| Oct 9, 17:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 68 |
| Oct 9, 17:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 51 |
| Oct 9, 17:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 10 |
| Oct 9, 17:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 9, 17:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 17:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 9, 17:00 | Gears | Lấy từ người chơi khác | 2 |
| Oct 9, 17:00 | Semi Automatic Body | Lấy từ người chơi khác | 1 |
| Oct 9, 16:00 | Stones | Lấy từ người chơi khác | 36,000 |
| Oct 9, 16:00 | Stones | Đã farm | 23,313 |