DorDum: farm
- Thu thập từ thế giới
- 42,467
- Số loại tài nguyên
- 27
- 14 ngày qua
- 42,467
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 15,966 | 80 | 7,332 | 0 | 0 |
| Stones | 4,002 | 53 | 136 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 8,136 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 3,000 | 0 | 150 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 644 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 0 | 31 | 0 | 0 |
| Cloth | 969 | 0 | 44 | 0 | 0 |
| Leather | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 133 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 268 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 230 | 813 | 10 | 0 |
| Gears | 0 | 10 | 0 | 4 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 18 | 3 | 1 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 24 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 5 | 3 | 7 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 18:00 | Metal Ore | Đã farm | 8,136 |
| Oct 5, 18:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 7,332 |
| Oct 5, 18:00 | Wood | Đã farm | 5,118 |
| Oct 5, 18:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 3,000 |
| Oct 5, 18:00 | Stones | Đã farm | 2,508 |
| Oct 5, 18:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 769 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 644 |
| Oct 5, 18:00 | Cloth | Đã farm | 564 |
| Oct 5, 18:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 160 |
| Oct 5, 18:00 | Bone Fragments | Đã farm | 150 |
| Oct 5, 18:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ mặt đất | 150 |
| Oct 5, 18:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 136 |
| Oct 5, 18:00 | Animal Fat | Đã farm | 120 |
| Oct 5, 18:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 112 |
| Oct 5, 18:00 | Low Grade Fuel | Nhặt từ mặt đất | 81 |
| Oct 5, 18:00 | Wood | Nhặt từ thùng | 80 |
| Oct 5, 18:00 | Leather | Đã farm | 60 |
| Oct 5, 18:00 | Stones | Nhặt từ thùng | 53 |
| Oct 5, 18:00 | Cloth | Nhặt từ mặt đất | 44 |
| Oct 5, 18:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 31 |
| Oct 5, 18:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 24 |
| Oct 5, 18:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 15 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 13 |
| Oct 5, 18:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 10 |
| Oct 5, 18:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 10 |
| Oct 5, 18:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 7 |
| Oct 5, 18:00 | Road Signs | Lấy từ người chơi khác | 7 |
| Oct 5, 18:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 5, 18:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 5, 18:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |