[AVT]Youknowme: farm
- Thu thập từ thế giới
- 82,131
- Số loại tài nguyên
- 33
- 14 ngày qua
- 82,131
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 150 | 0 | 23,530 | 0 | 0 |
| Stones | 3,000 | 0 | 39,000 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 0 | 0 | 7,200 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 300 | 0 | 3,600 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 0 | 0 | 24 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Charcoal | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sulfur | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 34 | 198 | 0 | 0 |
| Cloth | 462 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Leather | 552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 177 | 0 | 120 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 552 | 0 | 300 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 33 | 234 | 0 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 606 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 965 | 451 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 14 | 14 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 52 | 13 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 14 | 6 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 42 | 105 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 20 | 87 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 32 | 0 | 0 |
| Road Signs | 0 | 43 | 21 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 11 | 11 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 1 | 20 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 20 | 10 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 12 | 10 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 10 | 5 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Oct 14
Oct 15
Oct 16
Oct 17
Oct 18
Oct 19
Oct 20
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Week 43
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 20, 23:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 9 |
| Oct 20, 23:00 | Sulfur | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 20, 22:00 | Stones | Nhặt từ mặt đất | 39,000 |
| Oct 20, 22:00 | Stones | Đã farm | 3,000 |
| Oct 20, 22:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 3,000 |
| Oct 20, 22:00 | High Quality Metal | Nhặt từ mặt đất | 186 |
| Oct 20, 22:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 162 |
| Oct 20, 22:00 | Cloth | Đã farm | 30 |
| Oct 20, 22:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 26 |
| Oct 20, 22:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 20, 22:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 20, 22:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 20, 22:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 20, 22:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 20, 22:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 20, 22:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 20, 22:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 20, 22:00 | Charcoal | Nhặt từ mặt đất | 1 |
| Oct 20, 22:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 20, 22:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 20, 21:00 | Wood | Nhặt từ mặt đất | 20,530 |
| Oct 20, 21:00 | Metal Ore | Nhặt từ mặt đất | 7,200 |
| Oct 20, 21:00 | Sulfur Ore | Nhặt từ mặt đất | 3,600 |
| Oct 20, 21:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 255 |
| Oct 20, 21:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 225 |
| Oct 20, 21:00 | Crude Oil | Nhặt từ mặt đất | 104 |
| Oct 20, 21:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 64 |
| Oct 20, 21:00 | Cloth | Đã farm | 60 |
| Oct 20, 21:00 | Rope | Nhặt từ thùng | 42 |
| Oct 20, 21:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 39 |