GUPRIKCHANCHAi: farm
- Thu thập từ thế giới
- 21,413
- Số loại tài nguyên
- 28
- 14 ngày qua
- 21,413
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 8,787 | 0 | 150 | 2,308 | 0 |
| Stones | 1,803 | 0 | 9,000 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 150 | 0 | 0 | 300 | 0 |
| Sulfur Ore | 0 | 0 | 0 | 150 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 0 | 0 | 0 | 21 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 72 | 570 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| Cloth | 780 | 0 | 0 | 620 | 0 |
| Animal Fat | 0 | 0 | 300 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 0 | 0 | 63 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 16 | 30 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 30 | 134 | 0 |
| Scrap | 0 | 122 | 84 | 318 | 0 |
| Gears | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 5 | 0 | 14 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 6 | 50 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 7 | 10 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Road Signs | 0 | 3 | 0 | 14 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 12:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 1,855 |
| Oct 5, 12:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 560 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Fragments | Lấy từ người chơi khác | 540 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 300 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 279 |
| Oct 5, 12:00 | Sulfur Ore | Lấy từ người chơi khác | 150 |
| Oct 5, 12:00 | Crude Oil | Lấy từ người chơi khác | 134 |
| Oct 5, 12:00 | Cloth | Đã farm | 90 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 72 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 68 |
| Oct 5, 12:00 | Rope | Lấy từ người chơi khác | 50 |
| Oct 5, 12:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 46 |
| Oct 5, 12:00 | Low Grade Fuel | Lấy từ người chơi khác | 30 |
| Oct 5, 12:00 | High Quality Metal Ore | Lấy từ người chơi khác | 21 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Pipe | Lấy từ người chơi khác | 14 |
| Oct 5, 12:00 | High Quality Metal | Lấy từ người chơi khác | 12 |
| Oct 5, 12:00 | Sewing Kit | Lấy từ người chơi khác | 10 |
| Oct 5, 12:00 | Road Signs | Lấy từ người chơi khác | 9 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Blade | Lấy từ người chơi khác | 6 |
| Oct 5, 12:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 5 |
| Oct 5, 12:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 5, 12:00 | Electric Fuse | Lấy từ người chơi khác | 4 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 5, 12:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Targeting Computer | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Metal Spring | Lấy từ người chơi khác | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Empty Propane Tank | Lấy từ người chơi khác | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 12:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |