FAFIK: farm
- Thu thập từ thế giới
- 42,420
- Số loại tài nguyên
- 18
- 14 ngày qua
- 42,420
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 11,772 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 12,816 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 5,919 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 11,292 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 420 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 68 | 52 | 0 | 0 |
| Gears | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 16 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| SMG Body | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 10, 12:00 | Wood | Đã farm | 4,872 |
| Oct 10, 12:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 4,548 |
| Oct 10, 12:00 | Stones | Đã farm | 2,529 |
| Oct 10, 12:00 | Metal Ore | Đã farm | 300 |
| Oct 10, 12:00 | Cloth | Đã farm | 180 |
| Oct 10, 11:00 | Stones | Đã farm | 10,287 |
| Oct 10, 11:00 | Wood | Đã farm | 6,900 |
| Oct 10, 11:00 | Sulfur Ore | Đã farm | 6,744 |
| Oct 10, 11:00 | Metal Ore | Đã farm | 5,619 |
| Oct 10, 11:00 | Cloth | Đã farm | 240 |
| Oct 10, 11:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 68 |
| Oct 10, 11:00 | Scrap | Nhặt từ mặt đất | 52 |
| Oct 10, 11:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 24 |
| Oct 10, 11:00 | Sewing Kit | Nhặt từ mặt đất | 16 |
| Oct 10, 11:00 | Rope | Nhặt từ mặt đất | 12 |
| Oct 10, 11:00 | Metal Blade | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 10, 11:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 5 |
| Oct 10, 11:00 | Empty Propane Tank | Nhặt từ mặt đất | 4 |
| Oct 10, 11:00 | Sheet Metal | Nhặt từ mặt đất | 3 |
| Oct 10, 11:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 10, 11:00 | Gears | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 10, 11:00 | Tarp | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 10, 11:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 11:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 11:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 10, 11:00 | Metal Spring | Nhặt từ mặt đất | 1 |