DANTAE141: farm
- Thu thập từ thế giới
- 58,942
- Số loại tài nguyên
- 31
- 14 ngày qua
- 58,942
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 11,286 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| Stones | 33,054 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Ore | 7,800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sulfur Ore | 2,850 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Fragments | 0 | 0 | 803 | 0 | 0 |
| High Quality Metal | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 762 | 0 | 0 | 188 | 0 |
| Leather | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Animal Fat | 312 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bone Fragments | 429 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Low Grade Fuel | 0 | 0 | 138 | 34 | 0 |
| Crude Oil | 0 | 0 | 322 | 70 | 0 |
| Scrap | 0 | 510 | 112 | 12 | 0 |
| Gears | 0 | 30 | 8 | 2 | 0 |
| Metal Pipe | 0 | 62 | 8 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 15 | 3 | 0 | 0 |
| Metal Blade | 0 | 0 | 12 | 3 | 0 |
| Rope | 0 | 0 | 25 | 2 | 0 |
| Sewing Kit | 0 | 0 | 32 | 0 | 0 |
| Tarp | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 |
| Road Signs | 0 | 26 | 8 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 9 | 3 | 0 | 0 |
| Empty Propane Tank | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 11 | 3 | 0 | 0 |
| Semi Automatic Body | 0 | 11 | 2 | 1 | 0 |
| SMG Body | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Rifle Body | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tech Trash | 0 | 12 | 0 | 1 | 0 |
| Targeting Computer | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| CCTV Camera | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Oct 6
Oct 7
Oct 8
Oct 9
Oct 10
Oct 11
Oct 12
Oct 13
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Week 42
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 13, 14:00 | Metal Fragments | Nhặt từ mặt đất | 803 |
| Oct 13, 14:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 161 |
| Oct 13, 14:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 126 |
| Oct 13, 14:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 18 |
| Oct 13, 14:00 | Wood | Lấy từ người chơi khác | 12 |
| Oct 13, 14:00 | Road Signs | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 13, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 4 |
| Oct 13, 14:00 | Tech Trash | Nhặt từ thùng | 3 |
| Oct 13, 14:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 13, 14:00 | Electric Fuse | Nhặt từ mặt đất | 2 |
| Oct 13, 14:00 | SMG Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 13, 14:00 | Targeting Computer | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 13, 14:00 | Semi Automatic Body | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 13, 14:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 13, 14:00 | Rifle Body | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 13, 14:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 13, 13:00 | Stones | Đã farm | 14,151 |
| Oct 13, 13:00 | Wood | Đã farm | 6,216 |
| Oct 13, 13:00 | Metal Ore | Đã farm | 150 |
| Oct 13, 13:00 | Cloth | Đã farm | 102 |
| Oct 13, 13:00 | Crude Oil | Lấy từ người chơi khác | 70 |
| Oct 13, 13:00 | Low Grade Fuel | Lấy từ người chơi khác | 34 |
| Oct 13, 13:00 | Cloth | Lấy từ người chơi khác | 27 |
| Oct 13, 13:00 | High Quality Metal | Nhặt từ thùng | 18 |
| Oct 13, 13:00 | Scrap | Lấy từ người chơi khác | 12 |
| Oct 13, 13:00 | Metal Pipe | Nhặt từ thùng | 10 |
| Oct 13, 13:00 | Road Signs | Nhặt từ mặt đất | 6 |
| Oct 13, 13:00 | Metal Blade | Lấy từ người chơi khác | 3 |
| Oct 13, 13:00 | Gears | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 13, 13:00 | CCTV Camera | Nhặt từ thùng | 2 |