Diff: farm
- Thu thập từ thế giới
- 2,510
- Số loại tài nguyên
- 8
- 14 ngày qua
- 2,510
Theo tài nguyên và nguồn
| Tài nguyên | Đã farm | Nhặt từ thùng | Nhặt từ mặt đất | Lấy từ người chơi khác | Mua trong cửa hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wood | 1,500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Stones | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| High Quality Metal Ore | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cloth | 615 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Scrap | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 |
| Metal Spring | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sheet Metal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Electric Fuse | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Mỗi ngày, 14 ngày qua
Sep 22
Sep 23
Sep 24
Sep 25
Sep 26
Sep 27
Sep 28
Sep 29
Sep 30
Oct 1
Oct 2
Oct 3
Oct 4
Oct 5
Mỗi tuần, 8 tuần qua
Week 34
Week 35
Week 36
Week 37
Week 38
Week 39
Week 40
Week 41
Farm gần đây
| Giờ | Tài nguyên | Nguồn | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 5, 14:00 | Wood | Đã farm | 1,500 |
| Oct 5, 14:00 | Cloth | Đã farm | 615 |
| Oct 5, 14:00 | Stones | Đã farm | 300 |
| Oct 5, 14:00 | Scrap | Nhặt từ thùng | 76 |
| Oct 5, 14:00 | High Quality Metal Ore | Đã farm | 15 |
| Oct 5, 14:00 | Electric Fuse | Nhặt từ thùng | 2 |
| Oct 5, 14:00 | Metal Spring | Nhặt từ thùng | 1 |
| Oct 5, 14:00 | Sheet Metal | Nhặt từ thùng | 1 |